Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khước từ" (1)

khước từ
Tiếng Anh Động từrefuse, reject
Từ vựng của tôi
Anh ấy khước từ lời đề nghị của tôi.
He refused my offer.

swap_horiz Từ liên quan "khước từ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khước từ" (1)

Anh ấy khước từ lời đề nghị của tôi.
He refused my offer.